--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cuckoo's nest
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cuckoo's nest
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cuckoo's nest
+ Noun
nhà thương điên
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cuckoo's nest"
Những từ có chứa
"cuckoo's nest"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
lót ổ
ổ
ổ kiến
phát tài
tổ
ong
kiến
sĩ
bủa
đơm
Lượt xem: 680
Từ vừa tra
+
cuckoo's nest
:
nhà thương điên
+
diwan
:
phòng hội đồng Hồi giáo
+
sự cố
:
break-downxem xét sự cốto examine the break-down
+
disreputability
:
sự thiếu tôn trọng, thiếu thanh danh
+
correspond
:
xứng, tương ứng, phù hợp; đúng vớiexpenses do not correspond to income chi tiêu không phù hợp với thu nhậpto correspond do sample đúng với hàng mẫu